chip away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Gặm nhấm, làm xói mòn dần: "chip away" mô tả hành động từ từ loại bỏ hoặc phá hủy một thứ đó qua nhiều bước nhỏ, thường mang tính tiêu cực hoặc suy giảm dần dần.

dụ sử dụng
  • (Những lời chỉ trích liên tục đang gặm nhấm sự tự tin của ấy.)
  • (Họ đang đục dần bức tường để làm một ô cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chip away at something": dùng để chỉ việc làm suy yếu hoặc giảm dần một thứ đó (như quyền lực, niềm tin, hoặc vật chất).
    • The new laws are chipping away at our freedom. (Các luật mới đang xói mòn quyền tự do của chúng ta.)
  • "Chip away at a problem": giải quyết một vấn đề từng bước nhỏ một.
    • She chipped away at the complex math problem until she found the answer. ( ấy giải quyết bài toán phức tạp từng bước một cho đến khi tìm ra đáp án.)
Biến thể từ gần giống
  • Chip off (cụm động từ): bong ra, vỡ ra từng mảnh nhỏ.
    • A piece of the vase chipped off when it fell. (Một mảnh của chiếc bình bị bong ra khi rơi xuống.)
  • Chipping (danh động từ): hành động đục, gọt dần.
Từ đồng nghĩa
  • Erode: xói mòn (thường dùng cho đất đá hoặc trừu tượng).
  • Undermine: làm suy yếu dần (thường chỉ niềm tin, quyền lực).
  • Whittle away: gọt dần, giảm dần (thường dùng cho vật chất hoặc ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chip in: góp tiền, góp ý.
    • Everyone chipped in to buy a gift. (Mọi người góp tiền để mua quà.)
  • Chip off: bong ra, tách ra.
    • The paint chipped off the wall. (Lớp sơn bong ra khỏi tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Chip away at the iceberg: giải quyết một vấn đề lớn từng bước nhỏ (thành ngữ không chính thức).
    • We are chipping away at the iceberg of climate change. (Chúng ta đang giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu từng bước một.)